VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chiến thuật" (1)

Vietnamese chiến thuật
English Ntactic
Vplan a strategy
Example
Đội bóng thay đổi chiến thuật.
The team changed its tactics.
My Vocabulary

Related Word Results "chiến thuật" (1)

Vietnamese chiến thuật trung bình hóa chi phí đầu tư
button1
English Ndca
My Vocabulary

Phrase Results "chiến thuật" (1)

Đội bóng thay đổi chiến thuật.
The team changed its tactics.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y