Dictionary
search
translate

Vietnamese Dictionary

Search Vietnamese-English words, meanings, and examples

swap_horizVietnamese ⇄ English volume_upNorthern & Southern audio format_quoteExample sentences

menu_book Headword Results "chiến thuật" (1)

chiến thuật
English Ntactic
Vplan a strategy
My Vocabulary
Đội bóng thay đổi chiến thuật.
The team changed its tactics.

swap_horiz Related Words "chiến thuật" (1)

chiến thuật trung bình hóa chi phí đầu tư
play
English Ndca
My Vocabulary

format_quote Phrases "chiến thuật" (6)

Đội bóng thay đổi chiến thuật.
The team changed its tactics.
Nhà cầm quân đã thay đổi chiến thuật.
The coach changed the tactics.
Huấn luyện viên mới đã thay đổi chiến thuật của đội.
The new coach changed the team's tactics.
Chiến thuật phòng ngự phản công rất hiệu quả.
The counter-attacking defense strategy was very effective.
Cuộc tấn công vào Moskva cho thấy chiến thuật dùng UAV tầm xa áp đảo phòng không Nga.
The attack on Moscow showed the tactic of using long-range UAVs to overwhelm Russian air defense.
Chiến tuyến phần lớn đã ổn định nhờ chiến thuật mới.
The front line has largely stabilized thanks to new tactics.