menu_book
Headword Results "chiến thuật" (1)
chiến thuật
English
Ntactic
Vplan a strategy
Đội bóng thay đổi chiến thuật.
The team changed its tactics.
swap_horiz
Related Words "chiến thuật" (1)
chiến thuật trung bình hóa chi phí đầu tư
English
Ndca
format_quote
Phrases "chiến thuật" (3)
Đội bóng thay đổi chiến thuật.
The team changed its tactics.
Nhà cầm quân đã thay đổi chiến thuật.
The coach changed the tactics.
Huấn luyện viên mới đã thay đổi chiến thuật của đội.
The new coach changed the team's tactics.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index